râu dê

râu dê

Cây râu dê nở hoa màu hồng nhạt trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Thực vật học): "râu " tên gọi thông thường của một loại cây bụi thuộc chi Spiraea (họ Hoa hồng - Rosaceae). Cây cành mảnh, nhỏ, hoa thường mọc thành chùm dày đặc, màu trắng hoặc hồng, nở vào mùa xuân mùa . Tên gọi này bắt nguồn từ hình dáng của chùm hoa hoặc cành trông giống như râu của con .
    • dụ: Cây râu thường được trồng làm cảnh trong vườn hoa đẹp dễ chăm sóc.
  2. Danh từ (mở rộng):

    • Bộ phận của con : Trong ngữ cảnh thông thường, "râu " có thể được hiểu đơn giản bộ râu mọc dưới cằm của con , đặc biệt đực. Tuy nhiên, trong từ điển này, nghĩa thực vật học chính.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thực vật:

    • Khu vườn nhà tôi một bụi râu nở hoa trắng muốt vào tháng . (Bụi cây Spiraea trong vườn nhà tôi hoa màu trắng.)
    • Loài râu này thích hợp với khí hậu ôn đới. (Loài Spiraea này phát triển tốt trong khí hậu mát mẻ.)
  • Nghĩa thông thường:

    • Con đực bộ râu dài rậm. (Con đực sở hữu bộ râu dài dày dưới cằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "râu " trong phân loại thực vật: Đây tên gọi dân gian, thường dùng để chỉ các loài như (râu Trung Quốc) hoặc (râu Thunberg).
    • Các nhà thực vật học thường dùng tên khoa học thay vì "râu " để tránh nhầm lẫn. (Các chuyên gia ưu tiên tên Latinh để phân biệt chính xác.)
  • "râu " trong văn hóa: Một số vùng còn gọi loại cây này "cỏ râu " hoặc "hoa râu " do hình dáng đặc trưng.
    • miền Bắc Việt Nam, người ta thường trồng râu để làm hàng rào xanh. (Cây Spiraea được dùng làm hàng rào trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Râu (danh từ): lông mọccằm hoặc của động vật (hoặc người).
    • Chú mèo bộ râu dài nhọn. (Bộ lông mọcmõm mèo.)
  • (danh từ): loài động vật nhai lại, sừng thường được nuôi lấy sữa, thịt.
    • Đàn đang gặm cỏ trên đồi. (Những con ăn cỏ trên đồi.)
  • Cây râu : cụm từ chỉ đích danh loài cây , thường được dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn.
Từ đồng nghĩa
  • Spiraea (danh từ): tên khoa học của chi thực vật "râu " thuộc về.
    • Spiraea một chi cây bụi hoa đẹp. (Chi thực vật Spiraea bao gồm nhiều loài hoa cảnh.)
  • Cỏ râu (danh từ): tên gọi dân gian khác, ít phổ biến hơn.
    • Cỏ râu mọc hoang ở ven suối. (Loại cây này thường mọc tự nhiên gần nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "râu ": Từ này chủ yếu mang nghĩa thực vật hoặc mô tả động vật, không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến tiếng Việt. Tuy nhiên, có thể liên tưởng đến hình ảnh "râu " trong câu nói vui: (ám chỉ hình ảnh râu dài, bạc phơ của các nhân vật thần thoại).

Từ chứa "râu dê"